學華語Kaori Dict

短文

duǎnwén

ㄉㄨㄢˇ ㄨㄣˊ

ĐOẢN VĂN

  1. 1.bài viết ngắn; bài luận ngắn

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆在讀一篇短文。

    Tāngmǔ zàidú yī piān duǎnwén。

    Tom đang đọc một bài văn ngắn

  • 2

    看完這篇短文她就去睡覺。

    kàn wán zhè piān duǎnwén tā jiù qù shuìjiào。

    Sau khi đọc xong đoạn văn ngắn này, cô ấy đi ngủ.

  • 3

    她看完這篇短文後才會去睡覺。

    tā kàn wán zhè piān duǎnwén hòu cái huì qù shuìjiào。

    Cô ấy chỉ ngủ sau khi xem xong đoạn văn ngắn này.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

短文 nghĩa là gì? · Kaori Dict