學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
矮墩墩
矮墩墩
ǎi
dūn
dūn
[ㄞˇ ㄉㄨㄣ ㄉㄨㄣ]
ẢI ĐÔN ĐÔN
1.
béo lùn
2.
lùn chắc
3.
lùn tịt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
矮
ǎi
thấp
矮小
ǎixiǎo
thấp và nhỏ
墩
dūn
khối
墪
dūn
biến thể cũ của 墩[dun1]
低矮
dīǎi
thấp
坐墩
zuòdūn
ghế đẩu hình trống của Trung Quốc
墩布
dūnbù
giẻ lau
拱墩
gǒngdūn
trụ vòm
逐字解
Từng chữ trong từ
矮
ải
ngắn, thấp, cây đa
墩
đôn
đống, đống đất, khối đá
墩
đôn
đống, đống đất, khối đá
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
矮墩墩 nghĩa là gì? · Kaori Dict