學華語Kaori Dict

石拐區

giản thể: 石拐区

Shíguǎi

ㄕˊ ㄍㄨㄞˇ ㄑㄩ

THẠCH QUẢI KHU

  1. 1.quận Shiguai của thành phố Baotou 包頭市|包头市[Bao1 tou2 shi4], Nội Mông

Cách đọc khác:ShíguǎiQūShiguai, một quận thuộc thành phố Baotou [Bao1 tou2 Shi4], vùng tự trị nội địa Nội Mông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

石拐区 nghĩa là gì? · Kaori Dict