學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄇㄚˇ

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.trọng lượng
  2. 2.số
  3. 3.
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.chất đống
  2. 5.xếp chồng
  3. 6.lượng từ cho chiều dài hoặc khoảng cách (yard), sự việc, v.v.

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個碼對我來說太大了。

    zhège mǎ duìwǒláishuō tài dà le。

    Kích cỡ này quá lớn đối với tôi

  • 2

    你確定你撥對號碼了嗎?

    nǐ quèdìng nǐ bō duìhào mǎ le ma?

    Anh có chắc là đã bấm đúng số không?

  • 3

    做計劃是一碼事,付諸實踐是另一碼事。

    zuò jìhuà shì yī mǎ shì, fùzhū shíjiàn shì lìngyī mǎ shì。

    Lập kế hoạch là chuyện một, thực hiện là chuyện khác.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

码 nghĩa là gì? · Kaori Dict