學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
砷
砷
shēn
[ㄕㄣ]
THÂN
1.
asen (hóa học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
亞砷
yàshēn
thể asen
亞砷酸
yàshēnsuān
axit arsenic
砷中毒
shēnzhòngdú
ngộ độc asen
砷化氫
shēnhuàqīng
arsine
砷化鎵
shēnhuàjiā
arsenua gali (GaAs)
砷製劑
shēnzhìjì
arsphenamine
砷凡納明
shēnfánnàmíng
arsphenamine
二甲基砷酸
èrjiǎjīshēnsuān
axit dimethylarsenic (CH3)2AsO2H
逐字解
Từng chữ trong từ
砷
thân
arsenic (nguyên tố 33, As)
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
深
shēn
sâu (cả nghĩa đen và bóng)
神
shén
thần; thánh
伸
shēn
duỗi
身
shēn
cơ thể
審
shěn
xem xét
滲
shèn
thấm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
砷 nghĩa là gì? · Kaori Dict