學華語Kaori Dict

硬臥

giản thể: 硬卧

yìng

ㄧㄥˋ ㄨㄛˋ

NGẠNH NGOẠ

  1. 1.giường nằm cứng (một loại vé tàu có giường nằm cứng hơn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    讓我看看,對不起,只有硬卧票了。

    ràng wǒ kànkan, duìbuqǐ, zhǐyǒu yìngwò piào le。

    Để tôi xem xem, xin lỗi, chỉ còn vé khoang cứng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

硬卧 nghĩa là gì? · Kaori Dict