- 1.giường nằm cứng (một loại vé tàu có giường nằm cứng hơn)

例句Câu ví dụ
- 1
讓我看看,對不起,只有硬卧票了。
ràng wǒ kànkan, duìbuqǐ, zhǐyǒu yìngwò piào le。
Để tôi xem xem, xin lỗi, chỉ còn vé khoang cứng

讓我看看,對不起,只有硬卧票了。
ràng wǒ kànkan, duìbuqǐ, zhǐyǒu yìngwò piào le。
Để tôi xem xem, xin lỗi, chỉ còn vé khoang cứng