學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
硬殼
硬殼
giản thể:
硬壳
yìng
ké
[ㄧㄥˋ ㄎㄜˊ]
NGẠNH XÁC
1.
vỏ cứng; lớp vỏ cứng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
硬
yìng
cứng; cứng nhắc; rắn
硬件
yìngjiàn
phần cứng
殼
ké
vỏ; lớp vỏ; vỏ bọc (của máy móc hoặc thiết bị)
強硬
qiángyìng
cứng rắn
堅硬
jiānyìng
cứng
貝殼
bèiké
vỏ (của động vật thân mềm)
生硬
shēngyìng
cứng
硬朗
yìnglǎng
cường tráng
逐字解
Từng chữ trong từ
硬
ngạnh
rắn, chắc, mạnh
殼
xác
vỏ, lớp, vỏ ngoài, lớp mỏng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
硬殼 nghĩa là gì? · Kaori Dict