學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
硬陸
硬陸
giản thể:
硬陆
yìng
lù
[ㄧㄥˋ ㄌㄨˋ]
NGẠNH LỤC
1.
hạ cánh cứng (kinh tế)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
大陸
dàlù
lục địa; đất liền
陸續
lùxù
lần lượt
陸地
lùdì
đất liền (trái với biển)
硬
yìng
cứng; cứng nhắc; rắn
陸軍
lùjūn
quân đội
硬件
yìngjiàn
phần cứng
強硬
qiángyìng
cứng rắn
登陸
dēnglù
đổ bộ
逐字解
Từng chữ trong từ
硬
ngạnh
rắn, chắc, mạnh
陸
lục
đất liền
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
硬陸 nghĩa là gì? · Kaori Dict