- 1.cá nhân kiên quyết
- 2.một người khó đối phó
- 3.nhiệm vụ khó khăn
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.công việc khó

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.