碑林
Bēilín
[ㄅㄟ ㄌㄧㄣˊ]
BI LÂM
- 1.Rừng Bia (bảo tàng ở Tây An)
- 2.Quận Bôi Lâm của Tây An 西安市[Xi1 an1 Shi4], Thiểm Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.