學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
磨齒
磨齒
giản thể:
磨齿
mó
chǐ
[ㄇㄛˊ ㄔˇ]
MA XỈ
1.
răng hàm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
磨
mó
cọ
牙齒
yáchǐ
răng
折磨
zhémó
hành hạ; tra tấn
磨難
mónàn
sự giày vò
打磨
dǎmó
đánh bóng; làm cho sáng bóng; mài giũa
琢磨
zuómo
suy ngẫm
磨合
móhé
mài giũa
磨損
mósǔn
chịu sự mài mòn; hư hỏng do sử dụng; mòn
逐字解
Từng chữ trong từ
磨
ma, mài, má
mài
齒
xỉ
răng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
磨齒 nghĩa là gì? · Kaori Dict