學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
礦企
礦企
giản thể:
矿企
kuàng
qǐ
[ㄎㄨㄤˋ ㄑㄧˇ]
KHOÁNG XÍ
1.
công ty khai thác mỏ (tên viết tắt của 矿业企业|矿业企业[kuang4 ye4 qi3 ye4])
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
企業
qǐyè
công ty; hãng; doanh nghiệp; tập đoàn
礦泉水
kuàngquánshuǐ
nước khoáng
企圖
qǐtú
cố gắng
礦
kuàng
mỏ khoáng; mỏ quặng
外企
wàiqǐ
doanh nghiệp nước ngoài
採礦
cǎikuàng
khai thác mỏ
煤礦
méikuàng
mỏ than
礦藏
kuàngcáng
tài nguyên khoáng sản
逐字解
Từng chữ trong từ
礦
khoáng, quặng
khoáng, mỏ, quặng
企
xí
lên kế hoạch
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
礦企 nghĩa là gì? · Kaori Dict