學華語Kaori Dict

社區

giản thể: 社区

shè

ㄕㄜˋ ㄑㄩ

XÃ KHU

HSK 5TOCFL 4N
  1. 1.cộng đồng
  2. 2.khu dân cư

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在社區里很有名。

    tā zài shè qū lǐ hěn yǒu míng

    Anh ấy rất nổi tiếng trong cộng đồng

  • 2

    警察維護社區的治安。

    jǐng chá wéi hù shè qū de zhì ān

    Cảnh sát đảm bảo an ninh khu phố

  • 3

    新的社區中心在昨天隆重落成。

    xīn de shèqū zhōngxīn zài zuótiān lóngzhòng luòchéng。

    Trung tâm cộng đồng mới được khánh thành trang trọng vào hôm qua

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
  • XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

社区 nghĩa là gì? · Kaori Dict