例句Câu ví dụ
- 1
他在社區里很有名。
tā zài shè qū lǐ hěn yǒu míng
Anh ấy rất nổi tiếng trong cộng đồng
- 2
警察維護社區的治安。
jǐng chá wéi hù shè qū de zhì ān
Cảnh sát đảm bảo an ninh khu phố
- 3
新的社區中心在昨天隆重落成。
xīn de shèqū zhōngxīn zài zuótiān lóngzhòng luòchéng。
Trung tâm cộng đồng mới được khánh thành trang trọng vào hôm qua
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
- 社XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.
