學華語Kaori Dict

社團

giản thể: 社团

shètuán

ㄕㄜˋ ㄊㄨㄢˊ

XÃ ĐOÀN

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.hiệp hội
  2. 2.hội
  3. 3.nhóm
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.liên đoàn
  2. 5.câu lạc bộ
  3. 6.tổ chức

例句Câu ví dụ

  • 1

    你參加社團活動嗎?

    nǐ cānjiā shètuán huódòng ma?

    Em có tham gia hoạt động cộng đồng không?

  • 2

    我加入了橄欖球社團。

    wǒ jiārù le gǎnlǎnqiú shètuán。

    Tôi đã tham gia câu lạc bộ bóng bầu dục

  • 3

    在我們公司每月都會舉辦社團活動。

    zài wǒmen gōngsī měiyuè dūhuì jǔbàn shètuán huódòng。

    Mỗi tháng công ty chúng tôi đều tổ chức hoạt động cộng đồng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

社团 nghĩa là gì? · Kaori Dict