學華語Kaori Dict

祈禱

giản thể: 祈祷

dǎo

ㄑㄧˊ ㄉㄠˇ

KỲ ĐẢO

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.cầu nguyện
  2. 2.đọc lời cầu nguyện
  3. 3.lời cầu nguyện

例句Câu ví dụ

  • 1

    我會給他祈禱的。

    wǒ huì gěi tā qídǎo de。

    Tôi sẽ cầu nguyện cho anh ấy

  • 2

    他每天祈禱好幾次。

    tā měitiān qídǎo hǎojǐ cì。

    Anh ấy cầu nguyện vài lần mỗi ngày

  • 3

    大家來一起祈禱吧。

    dàjiā lái yīqǐ qídǎo ba。

    Mọi người hãy cùng cầu nguyện nhé.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

祈祷 nghĩa là gì? · Kaori Dict