學華語Kaori Dict

起到

dào

ㄑㄧˇ ㄉㄠˋ

KHỞI ĐÁO

HSK 5
  1. 1.(trong biểu đạt dưới dạng 起到…作用[qi3 dao4 xx5 zuo4 yong4]) có tác dụng (thúc đẩy, v.v.); đóng vai trò (ổn định, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    鍛煉起到了很大作用。

    duàn liàn qǐ dào liǎo hěn dà zuò yòng

    Việc rèn luyện đã đóng vai trò quan trọng

  • 2

    他的忠告沒起到太大的作用。

    tā de zhōnggào méi qǐdào tài dà de zuòyòng。

    Những lời khuyên của anh ấy không giúp được nhiều

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

起到 nghĩa là gì? · Kaori Dict