學華語Kaori Dict

祈求

qiú

ㄑㄧˊ ㄑㄧㄡˊ

KỲ CẦU

TOCFL 6
  1. 1.cầu nguyện
  2. 2.cầu xin

例句Câu ví dụ

  • 1

    他祈求上天幫助那位小女孩。

    tā qíqiú shàngtiān bāngzhù nà wèi xiǎonǚ hái。

    Anh ấy cầu xin trời giúp bé gái đó

  • 2

    Tom祈求María的原諒。

    T o m qíqiú M a r í a de yuánliàng。

    Tom xin lỗi Maria

  • 3

    我聽說英語是用來賺錢的,法語是用來做愛的,西班牙語是用來祈求上帝的。

    wǒ tīngshuō Yīngyǔ shì yònglái zhuànqián de, Fǎyǔ shì yònglái zuòài de, Xībānyáyǔ shì yònglái qíqiú Shàngdì de。

    Tôi nghe nói tiếng Anh dùng để kiếm tiền, tiếng Pháp dùng để yêu đương, tiếng Tây Ban Nha dùng để cầu nguyện với Thiên Chúa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

祈求 nghĩa là gì? · Kaori Dict