學華語Kaori Dict

ㄑㄧˊ

KỲ

  1. 1.cầu khẩn
  2. 2.cầu nguyện
  3. 3.yêu cầu

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在祈禱。

    wǒ zài qídǎo。

    Tôi đang cầu nguyện.

  • 2

    我每天祈禱。

    wǒ měitiān qídǎo。

    Tôi mỗi ngày cầu nguyện

  • 3

    我們全體為日本祈禱。

    wǒmen quántǐ wèi Rìběn qídǎo。

    Chúng tôi toàn thể đều cầu nguyện cho Nhật Bản

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

祈 nghĩa là gì? · Kaori Dict