學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
祖輩
祖輩
giản thể:
祖辈
zǔ
bèi
[ㄗㄨˇ ㄅㄟˋ]
TỔ BỐI
1.
tổ tiên
2.
tổ phụ
3.
gia tiên
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
輩
bèi
cuộc đời
祖父
zǔfù
ông nội
祖母
zǔmǔ
bà nội
祖國
zǔguó
tổ quốc
一輩子
yībèizi
(trong) cả một đời
祖先
zǔxiān
tổ tiên; tổ tông
長輩
zhǎngbèi
người lớn tuổi
前輩
qiánbèi
tiền bối
逐字解
Từng chữ trong từ
祖
tổ
người tổ tiên, người cha ông
輩
bối
thế hệ, đời người
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
祖輩 nghĩa là gì? · Kaori Dict