例句Câu ví dụ
- 1
父母一輩子都在照顧兒女。
fù mǔ yī bèi zi dōu zài zhào gu ér nǚ
Ba mẹ luôn chăm sóc con cái suốt cả đời
- 2
他在這個行業乾了一輩子。
tā zài zhè ge háng yè gàn le yī bèi zi
Anh ấy đã làm việc trong ngành này cả đời
- 3
我一輩子都是個流浪者。
wǒ yībèizi dōu shì gě liúlàngzhě。
Tôi suốt đời là một người lang thang
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
