學華語Kaori Dict

一輩子

giản thể: 一辈子

bèizi

ㄧ ㄅㄟˋ ㄗ˙

NHẤT BỐI TỬ

HSK 5N
  1. 1.(trong) cả một đời

例句Câu ví dụ

  • 1

    父母一輩子都在照顧兒女。

    fù mǔ yī bèi zi dōu zài zhào gu ér nǚ

    Ba mẹ luôn chăm sóc con cái suốt cả đời

  • 2

    他在這個行業乾了一輩子。

    tā zài zhè ge háng yè gàn le yī bèi zi

    Anh ấy đã làm việc trong ngành này cả đời

  • 3

    我一輩子都是個流浪者。

    wǒ yībèizi dōu shì gě liúlàngzhě。

    Tôi suốt đời là một người lang thang

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一輩子 nghĩa là gì? · Kaori Dict