學華語Kaori Dict

祝賀

giản thể: 祝贺

zhù

ㄓㄨˋ ㄏㄜˋ

CHÚC HẠ

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.chúc mừng
  2. 2.lời chúc mừng
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我打電話祝賀他。

    wǒ dǎ diàn huà zhù hè tā

    Tôi gọi điện chúc mừng

  • 2

    祝賀你

    zhùhè nǐ

    Chúc mừng anh!

  • 3

    祝賀!

    zhùhè!

    Chúc mừng!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

祝贺 nghĩa là gì? · Kaori Dict