神力
shénlì
[ㄕㄣˊ ㄌㄧˋ]
THẦN LỰC
- 1.sức mạnh huyền bí
- 2.sức mạnh của thần hoặc linh hồn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
[ㄕㄣˊ ㄌㄧˋ]
THẦN LỰC
