學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
神童
神童
shén
tóng
[ㄕㄣˊ ㄊㄨㄥˊ]
THẦN ĐỒNG
1.
thần đồng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
精神
jīngshén
tinh thần
兒童
értóng
trẻ em
童年
tóngnián
thời thơ ấu
神話
shénhuà
truyền thuyết
神
shén
thần; thánh
神經
shénjīng
dây thần kinh
童話
tónghuà
truyện cổ tích trẻ em
精神
jīngshen
sinh lực; sức sống
逐字解
Từng chữ trong từ
神
thần
thần, tinh thần, sinh vật siêu nhiên
童
đồng
trẻ con
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
神通
shéntōng
khả năng phi thường
申通
Shēntōng
STO Express, dịch vụ chuyển phát nhanh có trụ sở tại Thượng Hải, thành lập năm 1993
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
神童 nghĩa là gì? · Kaori Dict