- 1.Ngôi phiếu - ghế an toàn (trong bầu cử); cứ điểm (của một đảng hoặc ứng cử viên); một khu vực mà đa số cử tri thường xuyên bỏ phiếu cho một đảng hoặc ứng cử viên cụ thể

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 票PHIẾU (票) – vé, phiếu: Tấm giấy đặt trang trọng trên bàn thờ (示 thị) trong giỏ (覀) — tờ giấy nhỏ mà quyền to: lá PHIẾU, tấm VÉ.