祺
qí
[ㄑㄧˊ]
KỲ
- 1.cát tường
- 2.thịnh vượng
- 3.may mắn
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.hạnh phúc
- 5.phấn chấn
- 6.dùng cho 旗, ví dụ trong 旗袍, trang phục dài truyền thống của Trung Quốc

例句Câu ví dụ
- 1
順頌時祺。
shùn sòng shí qí。
Trân trọng chúc sức khỏe.
[ㄑㄧˊ]
KỲ

順頌時祺。
shùn sòng shí qí。
Trân trọng chúc sức khỏe.