禁地
jìndì
[ㄐㄧㄣˋ ㄉㄧˋ]
CẤM ĐỊA
- 1.khu vực cấm
- 2.khu vực hạn chế
- 3.(nghĩa bóng) điều gì đó được coi là cấm kỵ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.