學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
離散
離散
giản thể:
离散
lí
sàn
[ㄌㄧˊ ㄙㄢˋ]
LY TÁN
1.
(các thành viên gia đình) ly tán; tản mát; phân tán
2.
(toán học) rời rạc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
離開
líkāi
rời khỏi; rời đi
離
lí
rời khỏi
散步
sànbù
đi dạo; đi bộ
離婚
líhūn
ly hôn
距離
jùlí
khoảng cách
散
sàn
tán loạn
分散
fēnsàn
phân tán
脫離
tuōlí
tách rời khỏi
逐字解
Từng chữ trong từ
離
ly, li
ra đi
散
tán, tản
rải rác, tan vỡ, giải thể
記憶技巧
Mẹo nhớ
離
LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
离散 nghĩa là gì? · Kaori Dict