學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
秉
秉
Bǐng
[ㄅㄧㄥˇ]
BỈNH
1.
họ [Bing3]
Cách đọc khác:
bǐng
— nắm giữ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
秉承
bǐngchéng
nhận lệnh
秉持
bǐngchí
giữ vững
秉
bǐng
nắm giữ
公秉
gōngbǐng
kilolit
施秉
Shībǐng
huyện Shibing ở châu tự trị dân tộc Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu
秉公
bǐnggōng
công bằng
秉性
bǐngxìng
tính cách bẩm sinh
秉燭
bǐngzhú
biến thể của 炳燭|炳烛[bing3 zhu2]
逐字解
Từng chữ trong từ
秉
bỉnh, bảnh
chộp, cầm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
並
bìng
và
病
bìng
bệnh
冰
bīng
băng
兵
bīng
lính
餅
bǐng
bánh tròn dẹt
丙
bǐng
thứ ba trong mười Thiên Can 十天干[shi2 tian1 gan1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
秉 nghĩa là gì? · Kaori Dict