學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
秉承
秉承
bǐng
chéng
[ㄅㄧㄥˇ ㄔㄥˊ]
BỈNH THỪA
HSK 7-9
V
1.
nhận lệnh
2.
nhận chỉ thị
3.
tiếp nối (truyền thống)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
承認
chéngrèn
thừa nhận
承擔
chéngdān
đảm nhận
承受
chéngshòu
chịu đựng
繼承
jìchéng
thừa kế
承諾
chéngnuò
hứa
承辦
chéngbàn
đảm nhận
傳承
chuánchéng
truyền lại (cho thế hệ sau)
承載
chéngzài
chịu tải
逐字解
Từng chữ trong từ
秉
bỉnh, bảnh
chộp, cầm
承
thừa
kế thừa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
並稱
bìngchēng
tên ghép
檳城
Bīngchéng
Penang (bang ở Malaysia)
病程
bìngchéng
tiến trình bệnh
稟承
bǐngchéng
biến thể của 秉承[bing3 cheng2]
餅鐺
bǐngchēng
chảo nướng bánh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
秉承 nghĩa là gì? · Kaori Dict