例句Câu ví dụ
- 1
你必鬚秉公裁決這個案子。
nǐ bìxū bǐnggōng cáijué zhège ànzi。
Ngươi phải xét xử vụ này một cách công bằng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
