學華語Kaori Dict

秉公

bǐnggōng

ㄅㄧㄥˇ ㄍㄨㄥ

BỈNH CÔNG

  1. 1.công bằng
  2. 2.không thiên vị

例句Câu ví dụ

  • 1

    你必鬚秉公裁決這個案子。

    nǐ bìxū bǐnggōng cáijué zhège ànzi。

    Ngươi phải xét xử vụ này một cách công bằng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

秉公 nghĩa là gì? · Kaori Dict