例句Câu ví dụ
- 1
這塊破表的秒針走一圈花63秒。
zhè kuài pò biǎo de miǎozhēn zǒu yī quān huā 6 3 miǎo。
Đồng hồ này hỏng, kim giây quay một vòng mất 63 giây.
這塊破表的秒針走一圈花63秒。
zhè kuài pò biǎo de miǎozhēn zǒu yī quān huā 6 3 miǎo。
Đồng hồ này hỏng, kim giây quay một vòng mất 63 giây.