學華語Kaori Dict

指南針

giản thể: 指南针

zhǐnánzhēn

ㄓˇ ㄋㄢˊ ㄓㄣ

CHỈ NAM CHÂM

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    指南針指向北邊。

    zhǐnánzhēn zhǐxiàng běibiān。

    La bàn chỉ về phía bắc.

  • 2

    湯姆不會使用指南針。

    Tāngmǔ bùhuì shǐyòng zhǐnánzhēn。

    Tom không biết sử dụng la bàn.

  • 3

    指南針的指針指向北邊。

    zhǐnánzhēn de zhǐzhēn zhǐxiàng běibiān。

    Kim la bàn chỉ về phía bắc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

指南針 nghĩa là gì? · Kaori Dict