例句Câu ví dụ
- 1
指南針指向北邊。
zhǐnánzhēn zhǐxiàng běibiān。
La bàn chỉ về phía bắc.
- 2
湯姆不會使用指南針。
Tāngmǔ bùhuì shǐyòng zhǐnánzhēn。
Tom không biết sử dụng la bàn.
- 3
指南針的指針指向北邊。
zhǐnánzhēn de zhǐzhēn zhǐxiàng běibiān。
Kim la bàn chỉ về phía bắc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
