學華語Kaori Dict

秒針

giản thể: 秒针

miǎozhēn

ㄇㄧㄠˇ ㄓㄣ

MIỂU CHÂM

  1. 1.kim giây (của đồng hồ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這塊破表的秒針走一圈花63秒。

    zhè kuài pò biǎo de miǎozhēn zǒu yī quān huā 6 3 miǎo。

    Đồng hồ này hỏng, kim giây quay một vòng mất 63 giây.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

秒针 nghĩa là gì? · Kaori Dict