學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
秧
秧
yāng
[ㄧㄤ]
ƯƠNG
1.
chồi
2.
mầm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
秧歌
yāngge
Yangge, một điệu múa dân gian phổ biến ở nông thôn
拔秧
báyāng
nhổ cây mạ (để cấy)
插秧
chāyāng
cấy mạ lúa
秧子
yāngzi
cây non
秧田
yāngtián
ruộng mạ
秧苗
yāngmiáo
cây mạ
病秧子
bìngyāngzi
người ốm yếu
秧歌劇
yānggejù
nhạc kịch Dương ca, một hình thức kịch nông thôn
逐字解
Từng chữ trong từ
秧
ương
cây lúa non, cây lúa con
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
養
yǎng
nuôi (động vật)
羊
yáng
cừu; dê
樣
yàng
cách
癢
yǎng
ngứa
仰
yǎng
ngửa mặt
洋
yáng
đại dương
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
秧 nghĩa là gì? · Kaori Dict