學華語Kaori Dict

移開

giản thể: 移开

kāi

ㄧˊ ㄎㄞ

DI KHAI

例句Câu ví dụ

  • 1

    請把這張桌子移開。

    qǐng bǎ zhè zhāng zhuōzi yíkāi。

    Xin hãy di chuyển cái bàn này ra

  • 2

    他把他的手從桌上移開了。

    tā bǎ tā de shǒu cóng zhuō shàng yíkāi le。

    Anh đã đưa tay mình ra khỏi bàn.

  • 3

    他移開,讓卡車通過。

    tā yíkāi, ràng kǎchē tōngguò。

    Anh ấy đã lùi lại để cho xe tải đi qua.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

移开 nghĩa là gì? · Kaori Dict