例句Câu ví dụ
- 1
請把這張桌子移開。
qǐng bǎ zhè zhāng zhuōzi yíkāi。
Xin hãy di chuyển cái bàn này ra
- 2
他把他的手從桌上移開了。
tā bǎ tā de shǒu cóng zhuō shàng yíkāi le。
Anh đã đưa tay mình ra khỏi bàn.
- 3
他移開,讓卡車通過。
tā yíkāi, ràng kǎchē tōngguò。
Anh ấy đã lùi lại để cho xe tải đi qua.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!
