稿本
gǎoběn
[ㄍㄠˇ ㄅㄣˇ]
CẢO BẢN
- 1.bản thảo (của sách v.v.)
- 2.phác thảo (của thiết kế v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.