學華語Kaori Dict

穀倉

giản thể: 谷仓

cāng

ㄍㄨˇ ㄘㄤ

CỐC THƯƠNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    他畫了谷倉。

    tā huà le gǔcāng。

    Anh ấy vẽ cái kho

  • 2

    為躲避風暴,我們躲到了附近的一個谷倉內。

    wèi duǒbì fēngbào, wǒmen duǒ dàoliǎo fùjìn de yīge gǔcāng nèi。

    Để tránh cơn bão, chúng tôi đã trốn vào một cái kho gần đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

穀倉 nghĩa là gì? · Kaori Dict