學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
穩靜
穩靜
giản thể:
稳静
wěn
jìng
[ㄨㄣˇ ㄐㄧㄥˋ]
ỔN TĨNH
1.
vững vàng
2.
điềm tĩnh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
安靜
ānjìng
yên tĩnh
靜
jìng
yên
穩定
wěndìng
vững vàng
平靜
píngjìng
tĩnh lặng
冷靜
lěngjìng
bình tĩnh; điềm tĩnh; không cảm xúc
穩
wěn
ổn định; vững vàng; ổn thoả
寧靜
níngjìng
yên tĩnh
平穩
píngwěn
êm ả; vững vàng
逐字解
Từng chữ trong từ
穩
ổn, ủn
ổn định, chắc chắn, vững vàng, ổn định
靜
tĩnh
yên tĩnh, im lặng, đứng yên
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
問荊
wènjīng
cỏ tháp bút (Equisetum arvense)
文靜
wénjìng
(tác phong hoặc tính cách của một người) nhẹ nhàng và trầm lặng
溫靜
wēnjìng
yên tĩnh và nhẹ nhàng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
穩靜 nghĩa là gì? · Kaori Dict