穴居
xuéjū
[ㄒㄩㄝˊ ㄐㄩ]
HUYỆT CƯ
- 1.sống trong hang
- 2.(động vật) có thói quen đào hang

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 居CƯ (居) – ở: Thân người ngồi (尸) lì trong nhà từ thời cổ (古) — an CƯ lạc nghiệp, CƯ trú lâu dài.