學華語Kaori Dict

空空

kōngkōng

ㄎㄨㄥ ㄎㄨㄥ

KHÔNG KHÔNG

  1. 1.trống rỗng
  2. 2.trống không
  3. 3.không có gì
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.trống trải
  2. 5.uổng phí
  3. 6.tất cả đều uổng công
  4. 7.không đối không (tên lửa)

例句Câu ví dụ

  • 1

    地獄空空蕩蕩,魔鬼都在人間。

    dìyù kōngkōngdàngdàng, móguǐ dōu zài rénjiān。

    Địa ngục trống rỗng, toàn bộ quỷ dữ đều ở nhân gian

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空空 nghĩa là gì? · Kaori Dict