空空
kōngkōng
[ㄎㄨㄥ ㄎㄨㄥ]
KHÔNG KHÔNG
- 1.trống rỗng
- 2.trống không
- 3.không có gì
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.trống trải
- 5.uổng phí
- 6.tất cả đều uổng công
- 7.không đối không (tên lửa)

例句Câu ví dụ
- 1
地獄空空蕩蕩,魔鬼都在人間。
dìyù kōngkōngdàngdàng, móguǐ dōu zài rénjiān。
Địa ngục trống rỗng, toàn bộ quỷ dữ đều ở nhân gian
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.