學華語Kaori Dict

空耳

kōngěr

ㄎㄨㄥ ㄦˇ

KHÔNG NHĨ

  1. 1.thu âm sai lầm; lặp lại lời nói một cách cố ý để tạo ra hiệu ứng hài hước (thường là một cụm từ tiếng nước ngoài được biến đổi thành một cụm từ tương tự về âm thanh trong tiếng mẹ đẻ nhưng có ý nghĩa hoàn toàn khác)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空耳 nghĩa là gì? · Kaori Dict