空耳
kōngěr
[ㄎㄨㄥ ㄦˇ]
KHÔNG NHĨ
- 1.thu âm sai lầm; lặp lại lời nói một cách cố ý để tạo ra hiệu ứng hài hước (thường là một cụm từ tiếng nước ngoài được biến đổi thành một cụm từ tương tự về âm thanh trong tiếng mẹ đẻ nhưng có ý nghĩa hoàn toàn khác)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.