空谷足音
kōnggǔzúyīn
[ㄎㄨㄥ ㄍㄨˇ ㄗㄨˊ ㄧㄣ]
KHÔNG CỐC TÚC ÂM
- 1.nghĩa đen: tiếng bước chân trong thung lũng hoang vắng (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: điều gì đó khó tìm; điều gì đó tuyệt vời và hiếm có

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.
- 足TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.