學華語Kaori Dict

空餘

giản thể: 空余

kòng

ㄎㄨㄥˋ ㄩˊ

KHỐNG DƯ

  1. 1.rảnh rỗi
  2. 2.trống
  3. 3.vắng

例句Câu ví dụ

  • 1

    您怎麼度過您的空餘時間?

    nín zěnme dùguò nín de kòngyú shíjiān?

    Ông có kế hoạch gì trong thời gian rảnh?

  • 2

    接連不斷地買參考書,興師動眾地請家教,搞得孩子一點空餘的個時間也沒有。

    jiēliánbùduàn de mǎi cānkǎoshū, xīngshīdòngzhòng de qǐng jiājiào, gǎo de háizi yīdiǎn kòngyú de gě shíjiān yě méiyǒu。

    Mua liên tục các sách tham khảo, tốn kém mời gia sư, khiến đứa trẻ không còn chút thời gian rảnh nào

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空餘 nghĩa là gì? · Kaori Dict