例句Câu ví dụ
- 1
您怎麼度過您的空餘時間?
nín zěnme dùguò nín de kòngyú shíjiān?
Ông có kế hoạch gì trong thời gian rảnh?
- 2
接連不斷地買參考書,興師動眾地請家教,搞得孩子一點空餘的個時間也沒有。
jiēliánbùduàn de mǎi cānkǎoshū, xīngshīdòngzhòng de qǐng jiājiào, gǎo de háizi yīdiǎn kòngyú de gě shíjiān yě méiyǒu。
Mua liên tục các sách tham khảo, tốn kém mời gia sư, khiến đứa trẻ không còn chút thời gian rảnh nào
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.
