學華語Kaori Dict

穿反

chuānfǎn

ㄔㄨㄢ ㄈㄢˇ

XUYÊN PHẢN

  1. 1.mặc ngược (quần áo)

例句Câu ví dụ

  • 1

    Ken把襯衫穿反了。

    K e n bǎ chènshān chuānfǎn le。

    Ken mặc áo sơ mi ngược

  • 2

    他把他的襯衫穿反了。

    tā bǎ tā de chènshān chuānfǎn le。

    Anh ấy mặc áo sơ mi ngược

  • 3

    他把他的襪子穿反了。

    tā bǎ tā de wàzi chuānfǎn le。

    Anh ấy đã mặc cái袜子 ngược

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 穿XUYÊN (穿) – xuyên/mặc: Răng nanh (牙) gặm thủng vách hang (穴) — đục XUYÊN qua; chui đầu qua lỗ cổ áo là 'mặc' đồ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

穿反 nghĩa là gì? · Kaori Dict