學華語Kaori Dict

穿幫

giản thể: 穿帮

chuānbāng

ㄔㄨㄢ ㄅㄤ

XUYÊN BANG

  1. 1.(TV hoặc phim) lỗi ngớ ngẩn
  2. 2.lỗi liên tục
  3. 3.(nhà hát) nói hớ
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.lộ bộ phận cơ thể ngoài ý muốn
  2. 5.bị lộ (kế hoạch hoặc mưu mẹo)
  3. 6.vô tình tiết lộ điều muốn giấu qua lỡ lời
  4. 7.lộ thân phận

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BANG (幫) – giúp: Được phong (封) cho tấm lụa trắng (帛) để chia cho dân — cả BANG hội xúm vào GIÚP nhau.
  • 穿XUYÊN (穿) – xuyên/mặc: Răng nanh (牙) gặm thủng vách hang (穴) — đục XUYÊN qua; chui đầu qua lỗ cổ áo là 'mặc' đồ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

穿帮 nghĩa là gì? · Kaori Dict