- 1.(TV hoặc phim) lỗi ngớ ngẩn
- 2.lỗi liên tục
- 3.(nhà hát) nói hớ
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.lộ bộ phận cơ thể ngoài ý muốn
- 5.bị lộ (kế hoạch hoặc mưu mẹo)
- 6.vô tình tiết lộ điều muốn giấu qua lỡ lời
- 7.lộ thân phận

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 幫BANG (幫) – giúp: Được phong (封) cho tấm lụa trắng (帛) để chia cho dân — cả BANG hội xúm vào GIÚP nhau.
- 穿XUYÊN (穿) – xuyên/mặc: Răng nanh (牙) gặm thủng vách hang (穴) — đục XUYÊN qua; chui đầu qua lỗ cổ áo là 'mặc' đồ.