例句Câu ví dụ
- 1
她帶著鼻穿洞回家。
tā dài zhe bí chuāndòng huíjiā。
Cô ấy về nhà với mũi có lỗ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 穿XUYÊN (穿) – xuyên/mặc: Răng nanh (牙) gặm thủng vách hang (穴) — đục XUYÊN qua; chui đầu qua lỗ cổ áo là 'mặc' đồ.
