例句Câu ví dụ
- 1
穿衣服!
chuānyī fú!
Đi mặc quần áo!
- 2
穿衣服。
chuānyī fú。
Đi mặc quần áo.
- 3
請穿衣服。
qǐng chuānyī fú。
Xin hãy mặc quần áo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 穿XUYÊN (穿) – xuyên/mặc: Răng nanh (牙) gặm thủng vách hang (穴) — đục XUYÊN qua; chui đầu qua lỗ cổ áo là 'mặc' đồ.
- 衣Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.
