學華語Kaori Dict

穿衣

chuān

ㄔㄨㄢ ㄧ

XUYÊN Y

  1. 1.mặc quần áo; thay đồ

例句Câu ví dụ

  • 1

    穿衣服!

    chuānyī fú!

    Đi mặc quần áo!

  • 2

    穿衣服。

    chuānyī fú。

    Đi mặc quần áo.

  • 3

    請穿衣服。

    qǐng chuānyī fú。

    Xin hãy mặc quần áo

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 穿XUYÊN (穿) – xuyên/mặc: Răng nanh (牙) gặm thủng vách hang (穴) — đục XUYÊN qua; chui đầu qua lỗ cổ áo là 'mặc' đồ.
  • Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

穿衣 nghĩa là gì? · Kaori Dict