學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
竊嫌
竊嫌
giản thể:
窃嫌
qiè
xián
[ㄑㄧㄝˋ ㄒㄧㄢˊ]
THIẾT HIỀM
1.
người bị nghi trộm cắp (Đài Loan)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
嫌
xián
không thích
嫌疑
xiányí
nghi ngờ
嫌棄
xiánqì
xem thường; xa lánh
涉嫌
shèxián
bị tình nghi (trong một vụ án)
盜竊
dàoqiè
ăn trộm
竊取
qièqǔ
đánh cắp (thông tin cá nhân, sở hữu trí tuệ, v.v.)
偷竊
tōuqiè
trộm
嫌犯
xiánfàn
nghi phạm hình sự
逐字解
Từng chữ trong từ
竊
thiết
thầm lặng
嫌
hiềm
ghét, chê
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
切線
qiēxiàn
đường tiếp tuyến (hình học)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
竊嫌 nghĩa là gì? · Kaori Dict